Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

応札 (おうさつ) — making a bid, tendering a bid

応おう札さつ making a bid
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ousatsu

おうさつ
Post

Ghi nhớ 応札

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • making a bid
  • tendering a bid

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

応札する

おうさつする

応札します

おうさつします

Present negative

応札しない

おうさつしない

応札しません

おうさつしません

Past

応札した

おうさつした

応札しました

おうさつしました

Past negative

応札しなかった

おうさつしなかった

応札しませんでした

おうさつしませんでした

Te-form

応札して

おうさつして

応札しまして

おうさつしまして

Potential

応札できる

おうさつできる

応札できます

おうさつできます

Potential negative

応札できない

おうさつできない

応札できません

おうさつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.