応札 (おうさつ) — making a bid, tendering a bid
応札
making a bid
Ghi nhớ 応札
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- making a bid
- tendering a bid
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
応札する おうさつする |
応札します おうさつします |
| Present negative |
応札しない おうさつしない |
応札しません おうさつしません |
| Past |
応札した おうさつした |
応札しました おうさつしました |
| Past negative |
応札しなかった おうさつしなかった |
応札しませんでした おうさつしませんでした |
| Te-form |
応札して おうさつして |
応札しまして おうさつしまして |
| Potential |
応札できる おうさつできる |
応札できます おうさつできます |
| Potential negative |
応札できない おうさつできない |
応札できません おうさつできません |