力量 (りきりょう) — năng lực, lực lượng, khả năng

りきりょう năng lực
Tần suất #7814 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

rikiryou

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • năng lực
  • lực lượng
  • khả năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.