始動 (しどう) — khởi động, thuỷ động
始動
khởi động
Tần suất #7813
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
shidou
しどう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しどう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 始動
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khởi động
- thuỷ động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
始動する しどうする |
始動します しどうします |
| Present negative |
始動しない しどうしない |
始動しません しどうしません |
| Past |
始動した しどうした |
始動しました しどうしました |
| Past negative |
始動しなかった しどうしなかった |
始動しませんでした しどうしませんでした |
| Te-form |
始動して しどうして |
始動しまして しどうしまして |
| Potential |
始動できる しどうできる |
始動できます しどうできます |
| Potential negative |
始動できない しどうできない |
始動できません しどうできません |