始動 (しどう) — khởi động, thuỷ động

どう khởi động
Tần suất #7813 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

shidou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khởi động
  • thuỷ động

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.