Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

始動 (しどう) — khởi động, thuỷ động

始し動どう khởi động
Tần suất #7813 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

shidou

しどう
Pitch しどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 始動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khởi động
  • thuỷ động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

始動する

しどうする

始動します

しどうします

Present negative

始動しない

しどうしない

始動しません

しどうしません

Past

始動した

しどうした

始動しました

しどうしました

Past negative

始動しなかった

しどうしなかった

始動しませんでした

しどうしませんでした

Te-form

始動して

しどうして

始動しまして

しどうしまして

Potential

始動できる

しどうできる

始動できます

しどうできます

Potential negative

始動できない

しどうできない

始動できません

しどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.