Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

力説 (りきせつ) — emphasizing (a point, argument, etc.), stressing, insistence

力りき説せつ emphasizing (a point, argument, etc.)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

rikisetsu

りきせつ
Post

Ghi nhớ 力説

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • emphasizing (a point, argument, etc.)
  • stressing
  • insistence
  • arguing strongly (for, against)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

力説する

りきせつする

力説します

りきせつします

Present negative

力説しない

りきせつしない

力説しません

りきせつしません

Past

力説した

りきせつした

力説しました

りきせつしました

Past negative

力説しなかった

りきせつしなかった

力説しませんでした

りきせつしませんでした

Te-form

力説して

りきせつして

力説しまして

りきせつしまして

Potential

力説できる

りきせつできる

力説できます

りきせつできます

Potential negative

力説できない

りきせつできない

力説できません

りきせつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.