林立 (りんりつ) — mọc san sát, lâm lập
林立
mọc san sát
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
rinritsu
りんりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りんりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 林立
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mọc san sát
- lâm lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
林立する りんりつする |
林立します りんりつします |
| Present negative |
林立しない りんりつしない |
林立しません りんりつしません |
| Past |
林立した りんりつした |
林立しました りんりつしました |
| Past negative |
林立しなかった りんりつしなかった |
林立しませんでした りんりつしませんでした |
| Te-form |
林立して りんりつして |
林立しまして りんりつしまして |
| Potential |
林立できる りんりつできる |
林立できます りんりつできます |
| Potential negative |
林立できない りんりつできない |
林立できません りんりつできません |