Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

林立 (りんりつ) — mọc san sát, lâm lập

林りん立りつ mọc san sát
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

rinritsu

りんりつ
Pitch りんりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 林立

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mọc san sát
  • lâm lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

林立する

りんりつする

林立します

りんりつします

Present negative

林立しない

りんりつしない

林立しません

りんりつしません

Past

林立した

りんりつした

林立しました

りんりつしました

Past negative

林立しなかった

りんりつしなかった

林立しませんでした

りんりつしませんでした

Te-form

林立して

りんりつして

林立しまして

りんりつしまして

Potential

林立できる

りんりつできる

林立できます

りんりつできます

Potential negative

林立できない

りんりつできない

林立できません

りんりつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.