Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離島 (りとう) — đảo xa, đảo biệt lập, ly đảo

離り島とう đảo xa
Tần suất #9381 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

ritou

りとう
Pitch りとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 離島

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đảo xa
  • đảo biệt lập
  • ly đảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離島する

りとうする

離島します

りとうします

Present negative

離島しない

りとうしない

離島しません

りとうしません

Past

離島した

りとうした

離島しました

りとうしました

Past negative

離島しなかった

りとうしなかった

離島しませんでした

りとうしませんでした

Te-form

離島して

りとうして

離島しまして

りとうしまして

Potential

離島できる

りとうできる

離島できます

りとうできます

Potential negative

離島できない

りとうできない

離島できません

りとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.