離島 (りとう) — đảo xa, đảo biệt lập, ly đảo
離島
đảo xa
Tần suất #9381
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
ritou
りとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
りとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 離島
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đảo xa
- đảo biệt lập
- ly đảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離島する りとうする |
離島します りとうします |
| Present negative |
離島しない りとうしない |
離島しません りとうしません |
| Past |
離島した りとうした |
離島しました りとうしました |
| Past negative |
離島しなかった りとうしなかった |
離島しませんでした りとうしませんでした |
| Te-form |
離島して りとうして |
離島しまして りとうしまして |
| Potential |
離島できる りとうできる |
離島できます りとうできます |
| Potential negative |
離島できない りとうできない |
離島できません りとうできません |