Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

離党 (りとう) — secession from a political party

離り党とう secession from a political party
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ritou

りとう
Post

Ghi nhớ 離党

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • secession from a political party

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

離党する

りとうする

離党します

りとうします

Present negative

離党しない

りとうしない

離党しません

りとうしません

Past

離党した

りとうした

離党しました

りとうしました

Past negative

離党しなかった

りとうしなかった

離党しませんでした

りとうしませんでした

Te-form

離党して

りとうして

離党しまして

りとうしまして

Potential

離党できる

りとうできる

離党できます

りとうできます

Potential negative

離党できない

りとうできない

離党できません

りとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.