離党 (りとう) — secession from a political party
離党
secession from a political party
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
ritou
りとう
Ghi nhớ 離党
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- secession from a political party
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
離党する りとうする |
離党します りとうします |
| Present negative |
離党しない りとうしない |
離党しません りとうしません |
| Past |
離党した りとうした |
離党しました りとうしました |
| Past negative |
離党しなかった りとうしなかった |
離党しませんでした りとうしませんでした |
| Te-form |
離党して りとうして |
離党しまして りとうしまして |
| Potential |
離党できる りとうできる |
離党できます りとうできます |
| Potential negative |
離党できない りとうできない |
離党できません りとうできません |