労働者 (ろうどうしゃ) — worker, (manual) laborer, labourer
労働者
worker
Ghi nhớ 労働者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- worker
- (manual) laborer
- labourer
- blue-collar worker