労作 (ろうさく) — toil, labor, labour
労作
toil
Ghi nhớ 労作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- toil
- labor
- labour
- laborious task
- painstaking piece of work
- (a) work involving considerable effort
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
労作する ろうさくする |
労作します ろうさくします |
| Present negative |
労作しない ろうさくしない |
労作しません ろうさくしません |
| Past |
労作した ろうさくした |
労作しました ろうさくしました |
| Past negative |
労作しなかった ろうさくしなかった |
労作しませんでした ろうさくしませんでした |
| Te-form |
労作して ろうさくして |
労作しまして ろうさくしまして |
| Potential |
労作できる ろうさくできる |
労作できます ろうさくできます |
| Potential negative |
労作できない ろうさくできない |
労作できません ろうさくできません |