Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

労作 (ろうさく) — toil, labor, labour

労ろう作さく toil
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

rousaku

ろうさく
Post

Ghi nhớ 労作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • toil
  • labor
  • labour
  • laborious task
  • painstaking piece of work
  • (a) work involving considerable effort

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

労作する

ろうさくする

労作します

ろうさくします

Present negative

労作しない

ろうさくしない

労作しません

ろうさくしません

Past

労作した

ろうさくした

労作しました

ろうさくしました

Past negative

労作しなかった

ろうさくしなかった

労作しませんでした

ろうさくしませんでした

Te-form

労作して

ろうさくして

労作しまして

ろうさくしまして

Potential

労作できる

ろうさくできる

労作できます

ろうさくできます

Potential negative

労作できない

ろうさくできない

労作できません

ろうさくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.