旅行券 (りょこうけん) — travel voucher, travel coupon
旅行券
travel voucher
Ghi nhớ 旅行券
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- travel voucher
- travel coupon