Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

留年 (りゅうねん) — repeating a year (at school), staying in the same class for another year

留りゅう年ねん repeating a year (at school)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

ryuunen

りゅうねん
Post

Ghi nhớ 留年

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • repeating a year (at school)
  • staying in the same class for another year

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

留年する

りゅうねんする

留年します

りゅうねんします

Present negative

留年しない

りゅうねんしない

留年しません

りゅうねんしません

Past

留年した

りゅうねんした

留年しました

りゅうねんしました

Past negative

留年しなかった

りゅうねんしなかった

留年しませんでした

りゅうねんしませんでした

Te-form

留年して

りゅうねんして

留年しまして

りゅうねんしまして

Potential

留年できる

りゅうねんできる

留年できます

りゅうねんできます

Potential negative

留年できない

りゅうねんできない

留年できません

りゅうねんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.