察知 (さっち) — sự nhận biết, sự phát hiện, sát tri

さっ sự nhận biết
Tần suất #9464 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

sacchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự nhận biết
  • sự phát hiện
  • sát tri

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.