察知 (さっち) — sự nhận biết, sự phát hiện, sát tri
察知
sự nhận biết
Tần suất #9464
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
sacchi
さっち
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さっち[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 察知
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nhận biết
- sự phát hiện
- sát tri
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
察知する さっちする |
察知します さっちします |
| Present negative |
察知しない さっちしない |
察知しません さっちしません |
| Past |
察知した さっちした |
察知しました さっちしました |
| Past negative |
察知しなかった さっちしなかった |
察知しませんでした さっちしませんでした |
| Te-form |
察知して さっちして |
察知しまして さっちしまして |
| Potential |
察知できる さっちできる |
察知できます さっちできます |
| Potential negative |
察知できない さっちできない |
察知できません さっちできません |