Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

察知 (さっち) — sự nhận biết, sự phát hiện, sát tri

察さっ知ち sự nhận biết
Tần suất #9464 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sacchi

さっち
Pitch さっち[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 察知

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nhận biết
  • sự phát hiện
  • sát tri

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

察知する

さっちする

察知します

さっちします

Present negative

察知しない

さっちしない

察知しません

さっちしません

Past

察知した

さっちした

察知しました

さっちしました

Past negative

察知しなかった

さっちしなかった

察知しませんでした

さっちしませんでした

Te-form

察知して

さっちして

察知しまして

さっちしまして

Potential

察知できる

さっちできる

察知できます

さっちできます

Potential negative

察知できない

さっちできない

察知できません

さっちできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.