Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

裁決 (さいけつ) — decision, ruling, judgement

裁さい決けつ decision
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saiketsu

さいけつ
Post

Ghi nhớ 裁決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • decision
  • ruling
  • judgement
  • judgment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

裁決する

さいけつする

裁決します

さいけつします

Present negative

裁決しない

さいけつしない

裁決しません

さいけつしません

Past

裁決した

さいけつした

裁決しました

さいけつしました

Past negative

裁決しなかった

さいけつしなかった

裁決しませんでした

さいけつしませんでした

Te-form

裁決して

さいけつして

裁決しまして

さいけつしまして

Potential

裁決できる

さいけつできる

裁決できます

さいけつできます

Potential negative

裁決できない

さいけつできない

裁決できません

さいけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.