Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

再審 (さいしん) — review, reexamination

再さい審しん review
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

saishin

さいしん
Post

Ghi nhớ 再審

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • review
  • reexamination

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

再審する

さいしんする

再審します

さいしんします

Present negative

再審しない

さいしんしない

再審しません

さいしんしません

Past

再審した

さいしんした

再審しました

さいしんしました

Past negative

再審しなかった

さいしんしなかった

再審しませんでした

さいしんしませんでした

Te-form

再審して

さいしんして

再審しまして

さいしんしまして

Potential

再審できる

さいしんできる

再審できます

さいしんできます

Potential negative

再審できない

さいしんできない

再審できません

さいしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.