再審 (さいしん) — review, reexamination
再審
review
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
saishin
さいしん
Ghi nhớ 再審
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- review
- reexamination
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
再審する さいしんする |
再審します さいしんします |
| Present negative |
再審しない さいしんしない |
再審しません さいしんしません |
| Past |
再審した さいしんした |
再審しました さいしんしました |
| Past negative |
再審しなかった さいしんしなかった |
再審しませんでした さいしんしませんでした |
| Te-form |
再審して さいしんして |
再審しまして さいしんしまして |
| Potential |
再審できる さいしんできる |
再審できます さいしんできます |
| Potential negative |
再審できない さいしんできない |
再審できません さいしんできません |