Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

様変わり (さまがわり) — changing completely, transformation

様さま変がわり changing completely
Lớp 4 4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

samagawari

さまがわり
Post

Ghi nhớ 様変わり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • changing completely
  • transformation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

様変わりする

さまがわりする

様変わりします

さまがわりします

Present negative

様変わりしない

さまがわりしない

様変わりしません

さまがわりしません

Past

様変わりした

さまがわりした

様変わりしました

さまがわりしました

Past negative

様変わりしなかった

さまがわりしなかった

様変わりしませんでした

さまがわりしませんでした

Te-form

様変わりして

さまがわりして

様変わりしまして

さまがわりしまして

Potential

様変わりできる

さまがわりできる

様変わりできます

さまがわりできます

Potential negative

様変わりできない

さまがわりできない

様変わりできません

さまがわりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.