Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

接見 (せっけん) — (official) audience, interview, reception

接せっ見けん (official) audience
Lớp 5 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

sekken

せっけん
Post

Ghi nhớ 接見

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (official) audience
  • interview
  • reception
  • meeting with one's lawyer (while detained or imprisoned)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

接見する

せっけんする

接見します

せっけんします

Present negative

接見しない

せっけんしない

接見しません

せっけんしません

Past

接見した

せっけんした

接見しました

せっけんしました

Past negative

接見しなかった

せっけんしなかった

接見しませんでした

せっけんしませんでした

Te-form

接見して

せっけんして

接見しまして

せっけんしまして

Potential

接見できる

せっけんできる

接見できます

せっけんできます

Potential negative

接見できない

せっけんできない

接見できません

せっけんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.