戦費 (せんぴ) — war expenditures
戦費
war expenditures
Ghi nhớ 戦費
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- war expenditures