Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

専修 (せんしゅう) — specialization, specialisation

専せん修しゅう specialization
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

senshuu

せんしゅう
Post

Ghi nhớ 専修

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • specialization
  • specialisation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

専修する

せんしゅうする

専修します

せんしゅうします

Present negative

専修しない

せんしゅうしない

専修しません

せんしゅうしません

Past

専修した

せんしゅうした

専修しました

せんしゅうしました

Past negative

専修しなかった

せんしゅうしなかった

専修しませんでした

せんしゅうしませんでした

Te-form

専修して

せんしゅうして

専修しまして

せんしゅうしまして

Potential

専修できる

せんしゅうできる

専修できます

せんしゅうできます

Potential negative

専修できない

せんしゅうできない

専修できません

せんしゅうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.