世相 (せそう) — social conditions, phase of life, (sign of) the times
世相
social conditions
Ghi nhớ 世相
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- social conditions
- phase of life
- (sign of) the times
- state of society