接種 (せっしゅ) — tiêm chủng, tiếp chủng
接種
tiêm chủng
Tần suất #6539
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
sesshu
せっしゅ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
せっしゅ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 接種
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tiêm chủng
- tiếp chủng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
接種する せっしゅする |
接種します せっしゅします |
| Present negative |
接種しない せっしゅしない |
接種しません せっしゅしません |
| Past |
接種した せっしゅした |
接種しました せっしゅしました |
| Past negative |
接種しなかった せっしゅしなかった |
接種しませんでした せっしゅしませんでした |
| Te-form |
接種して せっしゅして |
接種しまして せっしゅしまして |
| Potential |
接種できる せっしゅできる |
接種できます せっしゅできます |
| Potential negative |
接種できない せっしゅできない |
接種できません せっしゅできません |