Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

演算 (えんざん) — phép tính, phép toán, diễn toán

演えん算ざん phép tính
Tần suất #9335 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

enzan

えんざん
Pitch えんざん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 演算

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phép tính
  • phép toán
  • diễn toán

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

演算する

えんざんする

演算します

えんざんします

Present negative

演算しない

えんざんしない

演算しません

えんざんしません

Past

演算した

えんざんした

演算しました

えんざんしました

Past negative

演算しなかった

えんざんしなかった

演算しませんでした

えんざんしませんでした

Te-form

演算して

えんざんして

演算しまして

えんざんしまして

Potential

演算できる

えんざんできる

演算できます

えんざんできます

Potential negative

演算できない

えんざんできない

演算できません

えんざんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.