演算 (えんざん) — phép tính, phép toán, diễn toán
演算
phép tính
Tần suất #9335
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
enzan
えんざん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
えんざん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 演算
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phép tính
- phép toán
- diễn toán
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
演算する えんざんする |
演算します えんざんします |
| Present negative |
演算しない えんざんしない |
演算しません えんざんしません |
| Past |
演算した えんざんした |
演算しました えんざんしました |
| Past negative |
演算しなかった えんざんしなかった |
演算しませんでした えんざんしませんでした |
| Te-form |
演算して えんざんして |
演算しまして えんざんしまして |
| Potential |
演算できる えんざんできる |
演算できます えんざんできます |
| Potential negative |
演算できない えんざんできない |
演算できません えんざんできません |