新品 (しんぴん) — hàng mới, đồ mới nguyên, tân phẩm

しんぴん hàng mới
Tần suất #5839 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

shinpin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hàng mới
  • đồ mới nguyên
  • tân phẩm

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.