失策 (しっさく) — blunder, slip, error
失策
blunder
Ghi nhớ 失策
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- blunder
- slip
- error
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
失策する しっさくする |
失策します しっさくします |
| Present negative |
失策しない しっさくしない |
失策しません しっさくしません |
| Past |
失策した しっさくした |
失策しました しっさくしました |
| Past negative |
失策しなかった しっさくしなかった |
失策しませんでした しっさくしませんでした |
| Te-form |
失策して しっさくして |
失策しまして しっさくしまして |
| Potential |
失策できる しっさくできる |
失策できます しっさくできます |
| Potential negative |
失策できない しっさくできない |
失策できません しっさくできません |