Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

失策 (しっさく) — blunder, slip, error

失しっ策さく blunder
Lớp 6 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb intransitive

shissaku

しっさく
Post

Ghi nhớ 失策

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • blunder
  • slip
  • error

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

失策する

しっさくする

失策します

しっさくします

Present negative

失策しない

しっさくしない

失策しません

しっさくしません

Past

失策した

しっさくした

失策しました

しっさくしました

Past negative

失策しなかった

しっさくしなかった

失策しませんでした

しっさくしませんでした

Te-form

失策して

しっさくして

失策しまして

しっさくしまして

Potential

失策できる

しっさくできる

失策できます

しっさくできます

Potential negative

失策できない

しっさくできない

失策できません

しっさくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.