Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自然公園 (しぜんこうえん) — nature park, natural park

自し然ぜん公こう園えん nature park
Lớp 4 4 ký tự 漢語 kango noun

shizenkouen

しぜんこうえん
Post

Ghi nhớ 自然公園

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nature park
  • natural park

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.