上下 (じょうげ) — trên dưới, thượng hạ
上下
trên dưới
Tần suất #2190
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 1
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jouge
じょうげ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうげ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上下
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trên dưới
- thượng hạ
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 頭の ほうと 足の ほうの りょうほう。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上下する じょうげする |
上下します じょうげします |
| Present negative |
上下しない じょうげしない |
上下しません じょうげしません |
| Past |
上下した じょうげした |
上下しました じょうげしました |
| Past negative |
上下しなかった じょうげしなかった |
上下しませんでした じょうげしませんでした |
| Te-form |
上下して じょうげして |
上下しまして じょうげしまして |
| Potential |
上下できる じょうげできる |
上下できます じょうげできます |
| Potential negative |
上下できない じょうげできない |
上下できません じょうげできません |