乗り換え (のりかえ) — chuyển tàu, đổi chuyến, chuyển xe
乗り換え
chuyển tàu
Tần suất #9672
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
intransitive
suru verb
norikae
のりかえ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
のりかえ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 乗り換え
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chuyển tàu
- đổi chuyến
- chuyển xe
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り換えする のりかえする |
乗り換えします のりかえします |
| Present negative |
乗り換えしない のりかえしない |
乗り換えしません のりかえしません |
| Past |
乗り換えした のりかえした |
乗り換えしました のりかえしました |
| Past negative |
乗り換えしなかった のりかえしなかった |
乗り換えしませんでした のりかえしませんでした |
| Te-form |
乗り換えして のりかえして |
乗り換えしまして のりかえしまして |
| Potential |
乗り換えできる のりかえできる |
乗り換えできます のりかえできます |
| Potential negative |
乗り換えできない のりかえできない |
乗り換えできません のりかえできません |