Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り換え (のりかえ) — chuyển tàu, đổi chuyến, chuyển xe

乗のり換かえ chuyển tàu
Tần suất #9672 4 ký tự 和語 wago noun intransitive suru verb

norikae

のりかえ
Pitch のりかえ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 乗り換え

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển tàu
  • đổi chuyến
  • chuyển xe

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り換えする

のりかえする

乗り換えします

のりかえします

Present negative

乗り換えしない

のりかえしない

乗り換えしません

のりかえしません

Past

乗り換えした

のりかえした

乗り換えしました

のりかえしました

Past negative

乗り換えしなかった

のりかえしなかった

乗り換えしませんでした

のりかえしませんでした

Te-form

乗り換えして

のりかえして

乗り換えしまして

のりかえしまして

Potential

乗り換えできる

のりかえできる

乗り換えできます

のりかえできます

Potential negative

乗り換えできない

のりかえできない

乗り換えできません

のりかえできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.