主義者 (しゅぎしゃ) — advocate (of a theory or principle), ideologist, ideologue
主義者
advocate (of a theory or principle)
Ghi nhớ 主義者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- advocate (of a theory or principle)
- ideologist
- ideologue