出頭 (しゅっとう) — sự ra trình diện, xuất đầu, đầu thú
出頭
sự ra trình diện
Tần suất #8785
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
shuttou
しゅっとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅっとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 出頭
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự ra trình diện
- xuất đầu
- đầu thú
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
出頭する しゅっとうする |
出頭します しゅっとうします |
| Present negative |
出頭しない しゅっとうしない |
出頭しません しゅっとうしません |
| Past |
出頭した しゅっとうした |
出頭しました しゅっとうしました |
| Past negative |
出頭しなかった しゅっとうしなかった |
出頭しませんでした しゅっとうしませんでした |
| Te-form |
出頭して しゅっとうして |
出頭しまして しゅっとうしまして |
| Potential |
出頭できる しゅっとうできる |
出頭できます しゅっとうできます |
| Potential negative |
出頭できない しゅっとうできない |
出頭できません しゅっとうできません |