Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

出頭 (しゅっとう) — sự ra trình diện, xuất đầu, đầu thú

出しゅっ頭とう sự ra trình diện
Tần suất #8785 Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

shuttou

しゅっとう
Pitch しゅっとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 出頭

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự ra trình diện
  • xuất đầu
  • đầu thú

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

出頭する

しゅっとうする

出頭します

しゅっとうします

Present negative

出頭しない

しゅっとうしない

出頭しません

しゅっとうしません

Past

出頭した

しゅっとうした

出頭しました

しゅっとうしました

Past negative

出頭しなかった

しゅっとうしなかった

出頭しませんでした

しゅっとうしませんでした

Te-form

出頭して

しゅっとうして

出頭しまして

しゅっとうしまして

Potential

出頭できる

しゅっとうできる

出頭できます

しゅっとうできます

Potential negative

出頭できない

しゅっとうできない

出頭できません

しゅっとうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.