Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

集荷 (しゅうか) — collection of cargo (esp. produce, etc.), cargo booking

集しゅう荷か collection of cargo (esp. produce, etc.)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

shuuka

しゅうか
Post

Ghi nhớ 集荷

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • collection of cargo (esp. produce, etc.)
  • cargo booking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

集荷する

しゅうかする

集荷します

しゅうかします

Present negative

集荷しない

しゅうかしない

集荷しません

しゅうかしません

Past

集荷した

しゅうかした

集荷しました

しゅうかしました

Past negative

集荷しなかった

しゅうかしなかった

集荷しませんでした

しゅうかしませんでした

Te-form

集荷して

しゅうかして

集荷しまして

しゅうかしまして

Potential

集荷できる

しゅうかできる

集荷できます

しゅうかできます

Potential negative

集荷できない

しゅうかできない

集荷できません

しゅうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.