終結 (しゅうけつ) — kết thúc, chung kết, chấm dứt
shuuketsu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 終結
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kết thúc
- chung kết
- chấm dứt
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
終結する しゅうけつする |
終結します しゅうけつします |
| Present negative |
終結しない しゅうけつしない |
終結しません しゅうけつしません |
| Past |
終結した しゅうけつした |
終結しました しゅうけつしました |
| Past negative |
終結しなかった しゅうけつしなかった |
終結しませんでした しゅうけつしませんでした |
| Te-form |
終結して しゅうけつして |
終結しまして しゅうけつしまして |
| Potential |
終結できる しゅうけつできる |
終結できます しゅうけつできます |
| Potential negative |
終結できない しゅうけつできない |
終結できません しゅうけつできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.