Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

速記 (そっき) — tốc ký, ghi tốc ký

速そっ記き tốc ký
Tần suất #7608 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

sokki

そっき
Pitch そっき[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 速記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tốc ký
  • ghi tốc ký

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

速記する

そっきする

速記します

そっきします

Present negative

速記しない

そっきしない

速記しません

そっきしません

Past

速記した

そっきした

速記しました

そっきしました

Past negative

速記しなかった

そっきしなかった

速記しませんでした

そっきしませんでした

Te-form

速記して

そっきして

速記しまして

そっきしまして

Potential

速記できる

そっきできる

速記できます

そっきできます

Potential negative

速記できない

そっきできない

速記できません

そっきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.