速記 (そっき) — tốc ký, ghi tốc ký
速記
tốc ký
Tần suất #7608
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
sokki
そっき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そっき[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 速記
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tốc ký
- ghi tốc ký
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
速記する そっきする |
速記します そっきします |
| Present negative |
速記しない そっきしない |
速記しません そっきしません |
| Past |
速記した そっきした |
速記しました そっきしました |
| Past negative |
速記しなかった そっきしなかった |
速記しませんでした そっきしませんでした |
| Te-form |
速記して そっきして |
速記しまして そっきしまして |
| Potential |
速記できる そっきできる |
速記できます そっきできます |
| Potential negative |
速記できない そっきできない |
速記できません そっきできません |