Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

相対 (そうたい) — tương đối, đối diện

相そう対たい tương đối
Tần suất #2995 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

soutai

そうたい
Pitch そうたい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 相対

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tương đối
  • đối diện

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

相対する

そうたいする

相対します

そうたいします

Present negative

相対しない

そうたいしない

相対しません

そうたいしません

Past

相対した

そうたいした

相対しました

そうたいしました

Past negative

相対しなかった

そうたいしなかった

相対しませんでした

そうたいしませんでした

Te-form

相対して

そうたいして

相対しまして

そうたいしまして

Potential

相対できる

そうたいできる

相対できます

そうたいできます

Potential negative

相対できない

そうたいできない

相対できません

そうたいできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.