相対 (そうたい) — tương đối, đối diện
相対
tương đối
Tần suất #2995
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
soutai
そうたい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
そうたい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 相対
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tương đối
- đối diện
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
相対する そうたいする |
相対します そうたいします |
| Present negative |
相対しない そうたいしない |
相対しません そうたいしません |
| Past |
相対した そうたいした |
相対しました そうたいしました |
| Past negative |
相対しなかった そうたいしなかった |
相対しませんでした そうたいしませんでした |
| Te-form |
相対して そうたいして |
相対しまして そうたいしまして |
| Potential |
相対できる そうたいできる |
相対できます そうたいできます |
| Potential negative |
相対できない そうたいできない |
相対できません そうたいできません |