Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開場 (かいじょう) — mở cửa (hội trường), khai trường

開かい場じょう mở cửa (hội trường)
Tần suất #8315 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

kaijou

かいじょう
Pitch かいじょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開場

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở cửa (hội trường)
  • khai trường

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開場する

かいじょうする

開場します

かいじょうします

Present negative

開場しない

かいじょうしない

開場しません

かいじょうしません

Past

開場した

かいじょうした

開場しました

かいじょうしました

Past negative

開場しなかった

かいじょうしなかった

開場しませんでした

かいじょうしませんでした

Te-form

開場して

かいじょうして

開場しまして

かいじょうしまして

Potential

開場できる

かいじょうできる

開場できます

かいじょうできます

Potential negative

開場できない

かいじょうできない

開場できません

かいじょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.