大別 (たいべつ) — general classification, broad categorization
大別
general classification
Ghi nhớ 大別
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- general classification
- broad categorization
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
大別する たいべつする |
大別します たいべつします |
| Present negative |
大別しない たいべつしない |
大別しません たいべつしません |
| Past |
大別した たいべつした |
大別しました たいべつしました |
| Past negative |
大別しなかった たいべつしなかった |
大別しませんでした たいべつしませんでした |
| Te-form |
大別して たいべつして |
大別しまして たいべつしまして |
| Potential |
大別できる たいべつできる |
大別できます たいべつできます |
| Potential negative |
大別できない たいべつできない |
大別できません たいべつできません |