Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

大別 (たいべつ) — general classification, broad categorization

大たい別べつ general classification
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

taibetsu

たいべつ
Post

Ghi nhớ 大別

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • general classification
  • broad categorization

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

大別する

たいべつする

大別します

たいべつします

Present negative

大別しない

たいべつしない

大別しません

たいべつしません

Past

大別した

たいべつした

大別しました

たいべつしました

Past negative

大別しなかった

たいべつしなかった

大別しませんでした

たいべつしませんでした

Te-form

大別して

たいべつして

大別しまして

たいべつしまして

Potential

大別できる

たいべつできる

大別できます

たいべつできます

Potential negative

大別できない

たいべつできない

大別できません

たいべつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.