Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

退官 (たいかん) — retirement from office

退たい官かん retirement from office
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

taikan

たいかん
Post

Ghi nhớ 退官

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • retirement from office

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

退官する

たいかんする

退官します

たいかんします

Present negative

退官しない

たいかんしない

退官しません

たいかんしません

Past

退官した

たいかんした

退官しました

たいかんしました

Past negative

退官しなかった

たいかんしなかった

退官しませんでした

たいかんしませんでした

Te-form

退官して

たいかんして

退官しまして

たいかんしまして

Potential

退官できる

たいかんできる

退官できます

たいかんできます

Potential negative

退官できない

たいかんできない

退官できません

たいかんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.