対決 (たいけつ) — đối đầu, đối quyết, đọ sức

たいけつ đối đầu
Tần suất #4237 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

taiketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối đầu
  • đối quyết
  • đọ sức

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.