Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

対決 (たいけつ) — đối đầu, đối quyết, đọ sức

対たい決けつ đối đầu
Tần suất #4237 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

taiketsu

たいけつ
Pitch たいけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 対決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đối đầu
  • đối quyết
  • đọ sức

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

対決する

たいけつする

対決します

たいけつします

Present negative

対決しない

たいけつしない

対決しません

たいけつしません

Past

対決した

たいけつした

対決しました

たいけつしました

Past negative

対決しなかった

たいけつしなかった

対決しませんでした

たいけつしませんでした

Te-form

対決して

たいけつして

対決しまして

たいけつしまして

Potential

対決できる

たいけつできる

対決できます

たいけつできます

Potential negative

対決できない

たいけつできない

対決できません

たいけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.