対決 (たいけつ) — đối đầu, đối quyết, đọ sức
対決
đối đầu
Tần suất #4237
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
taiketsu
たいけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たいけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 対決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đối đầu
- đối quyết
- đọ sức
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
対決する たいけつする |
対決します たいけつします |
| Present negative |
対決しない たいけつしない |
対決しません たいけつしません |
| Past |
対決した たいけつした |
対決しました たいけつしました |
| Past negative |
対決しなかった たいけつしなかった |
対決しませんでした たいけつしませんでした |
| Te-form |
対決して たいけつして |
対決しまして たいけつしまして |
| Potential |
対決できる たいけつできる |
対決できます たいけつできます |
| Potential negative |
対決できない たいけつできない |
対決できません たいけつできません |