対称 (たいしょう) — đối xứng, tính đối xứng

たいしょう đối xứng
Tần suất #9853 2 ký tự 漢語 kango noun

taishou

Pitch しょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đối xứng
  • tính đối xứng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.