Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

谷間 (たにま) — valley, ravine, gorge

谷たに間ま valley
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

tanima

たにま
Post

Ghi nhớ 谷間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • valley
  • ravine
  • gorge
  • chasm
  • cleavage (of breasts)
  • part or place that has been left behind
  • blind spot
  • bottom (of society)
  • (economic) trough
  • gap (in activity, one's work, etc.)
  • lull
  • opening

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.