Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

多様化 (たようか) — diversification

多た様よう化か diversification
Lớp 3 3 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

tayouka

たようか
Post

Ghi nhớ 多様化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • diversification

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

多様化する

たようかする

多様化します

たようかします

Present negative

多様化しない

たようかしない

多様化しません

たようかしません

Past

多様化した

たようかした

多様化しました

たようかしました

Past negative

多様化しなかった

たようかしなかった

多様化しませんでした

たようかしませんでした

Te-form

多様化して

たようかして

多様化しまして

たようかしまして

Potential

多様化できる

たようかできる

多様化できます

たようかできます

Potential negative

多様化できない

たようかできない

多様化できません

たようかできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.