進入 (しんにゅう) — sự tiến vào, sự xâm nhập, tiến nhập
進入
sự tiến vào
Tần suất #9739
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shinnyuu
しんにゅう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんにゅう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進入
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự tiến vào
- sự xâm nhập
- tiến nhập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進入する しんにゅうする |
進入します しんにゅうします |
| Present negative |
進入しない しんにゅうしない |
進入しません しんにゅうしません |
| Past |
進入した しんにゅうした |
進入しました しんにゅうしました |
| Past negative |
進入しなかった しんにゅうしなかった |
進入しませんでした しんにゅうしませんでした |
| Te-form |
進入して しんにゅうして |
進入しまして しんにゅうしまして |
| Potential |
進入できる しんにゅうできる |
進入できます しんにゅうできます |
| Potential negative |
進入できない しんにゅうできない |
進入できません しんにゅうできません |