Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進入 (しんにゅう) — sự tiến vào, sự xâm nhập, tiến nhập

進しん入にゅう sự tiến vào
Tần suất #9739 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shinnyuu

しんにゅう
Pitch しんにゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進入

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự tiến vào
  • sự xâm nhập
  • tiến nhập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進入する

しんにゅうする

進入します

しんにゅうします

Present negative

進入しない

しんにゅうしない

進入しません

しんにゅうしません

Past

進入した

しんにゅうした

進入しました

しんにゅうしました

Past negative

進入しなかった

しんにゅうしなかった

進入しませんでした

しんにゅうしませんでした

Te-form

進入して

しんにゅうして

進入しまして

しんにゅうしまして

Potential

進入できる

しんにゅうできる

進入できます

しんにゅうできます

Potential negative

進入できない

しんにゅうできない

進入できません

しんにゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.