Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

低落 (ていらく) — fall, decline, slump

低てい落らく fall
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

teiraku

ていらく
Post

Ghi nhớ 低落

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • fall
  • decline
  • slump

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

低落する

ていらくする

低落します

ていらくします

Present negative

低落しない

ていらくしない

低落しません

ていらくしません

Past

低落した

ていらくした

低落しました

ていらくしました

Past negative

低落しなかった

ていらくしなかった

低落しませんでした

ていらくしませんでした

Te-form

低落して

ていらくして

低落しまして

ていらくしまして

Potential

低落できる

ていらくできる

低落できます

ていらくできます

Potential negative

低落できない

ていらくできない

低落できません

ていらくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.