Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

点訳 (てんやく) — translating into Braille

点てん訳やく translating into Braille
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenyaku

てんやく
Post

Ghi nhớ 点訳

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • translating into Braille

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

点訳する

てんやくする

点訳します

てんやくします

Present negative

点訳しない

てんやくしない

点訳しません

てんやくしません

Past

点訳した

てんやくした

点訳しました

てんやくしました

Past negative

点訳しなかった

てんやくしなかった

点訳しませんでした

てんやくしませんでした

Te-form

点訳して

てんやくして

点訳しまして

てんやくしまして

Potential

点訳できる

てんやくできる

点訳できます

てんやくできます

Potential negative

点訳できない

てんやくできない

点訳できません

てんやくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.