切り上げる (きりあげる) — làm tròn lên, kết thúc sớm, khép lại
切り上げる
làm tròn lên
Tần suất #9708
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
transitive
kiriageru
きりあげる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
きりあげる[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 切り上げる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- làm tròn lên
- kết thúc sớm
- khép lại
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
切り上げる きりあげる |
切り上げます きりあげます |
| Present negative |
切り上げない きりあげない |
切り上げません きりあげません |
| Past |
切り上げた きりあげた |
切り上げました きりあげました |
| Past negative |
切り上げなかった きりあげなかった |
切り上げませんでした きりあげませんでした |
| Te-form |
切り上げて きりあげて |
切り上げまして きりあげまして |
| Potential |
切り上げられる きりあげられる |
切り上げられます きりあげられます |
| Potential negative |
切り上げられない きりあげられない |
切り上げられません きりあげられません |