Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

特売 (とくばい) — special sale, bargain sale

特とく売ばい special sale
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tokubai

とくばい
Post

Ghi nhớ 特売

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • special sale
  • bargain sale

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

特売する

とくばいする

特売します

とくばいします

Present negative

特売しない

とくばいしない

特売しません

とくばいしません

Past

特売した

とくばいした

特売しました

とくばいしました

Past negative

特売しなかった

とくばいしなかった

特売しませんでした

とくばいしませんでした

Te-form

特売して

とくばいして

特売しまして

とくばいしまして

Potential

特売できる

とくばいできる

特売できます

とくばいできます

Potential negative

特売できない

とくばいできない

特売できません

とくばいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.