通り抜ける (とおりぬける) — đi xuyên qua, băng qua
通り抜ける
đi xuyên qua
Tần suất #9579
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
toorinukeru
とおりぬける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とおりぬける[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通り抜ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi xuyên qua
- băng qua
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通り抜ける とおりぬける |
通り抜けます とおりぬけます |
| Present negative |
通り抜けない とおりぬけない |
通り抜けません とおりぬけません |
| Past |
通り抜けた とおりぬけた |
通り抜けました とおりぬけました |
| Past negative |
通り抜けなかった とおりぬけなかった |
通り抜けませんでした とおりぬけませんでした |
| Te-form |
通り抜けて とおりぬけて |
通り抜けまして とおりぬけまして |
| Potential |
通り抜けられる とおりぬけられる |
通り抜けられます とおりぬけられます |
| Potential negative |
通り抜けられない とおりぬけられない |
通り抜けられません とおりぬけられません |