Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通り抜ける (とおりぬける) — đi xuyên qua, băng qua

通とおり抜ぬける đi xuyên qua
Tần suất #9579 5 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

toorinukeru

とおりぬける
Pitch とおりぬける[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通り抜ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi xuyên qua
  • băng qua

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通り抜ける

とおりぬける

通り抜けます

とおりぬけます

Present negative

通り抜けない

とおりぬけない

通り抜けません

とおりぬけません

Past

通り抜けた

とおりぬけた

通り抜けました

とおりぬけました

Past negative

通り抜けなかった

とおりぬけなかった

通り抜けませんでした

とおりぬけませんでした

Te-form

通り抜けて

とおりぬけて

通り抜けまして

とおりぬけまして

Potential

通り抜けられる

とおりぬけられる

通り抜けられます

とおりぬけられます

Potential negative

通り抜けられない

とおりぬけられない

通り抜けられません

とおりぬけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.