追徴 (ついちょう) — supplementary charge, additional collection
追徴
supplementary charge
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tsuichou
ついちょう
Ghi nhớ 追徴
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- supplementary charge
- additional collection
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
追徴する ついちょうする |
追徴します ついちょうします |
| Present negative |
追徴しない ついちょうしない |
追徴しません ついちょうしません |
| Past |
追徴した ついちょうした |
追徴しました ついちょうしました |
| Past negative |
追徴しなかった ついちょうしなかった |
追徴しませんでした ついちょうしませんでした |
| Te-form |
追徴して ついちょうして |
追徴しまして ついちょうしまして |
| Potential |
追徴できる ついちょうできる |
追徴できます ついちょうできます |
| Potential negative |
追徴できない ついちょうできない |
追徴できません ついちょうできません |