Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

追徴 (ついちょう) — supplementary charge, additional collection

追つい徴ちょう supplementary charge
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tsuichou

ついちょう
Post

Ghi nhớ 追徴

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • supplementary charge
  • additional collection

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

追徴する

ついちょうする

追徴します

ついちょうします

Present negative

追徴しない

ついちょうしない

追徴しません

ついちょうしません

Past

追徴した

ついちょうした

追徴しました

ついちょうしました

Past negative

追徴しなかった

ついちょうしなかった

追徴しませんでした

ついちょうしませんでした

Te-form

追徴して

ついちょうして

追徴しまして

ついちょうしまして

Potential

追徴できる

ついちょうできる

追徴できます

ついちょうできます

Potential negative

追徴できない

ついちょうできない

追徴できません

ついちょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.