裏面 (うらめん) — back (side), reverse, B side (of a record)
裏面
back (side)
Ghi nhớ 裏面
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- back (side)
- reverse
- B side (of a record)