Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

若返り (わかがえり) — rejuvenation, restoration of youth

若わか返がえり rejuvenation
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun suru verb

wakagaeri

わかがえり
Post

Ghi nhớ 若返り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rejuvenation
  • restoration of youth

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

若返りする

わかがえりする

若返りします

わかがえりします

Present negative

若返りしない

わかがえりしない

若返りしません

わかがえりしません

Past

若返りした

わかがえりした

若返りしました

わかがえりしました

Past negative

若返りしなかった

わかがえりしなかった

若返りしませんでした

わかがえりしませんでした

Te-form

若返りして

わかがえりして

若返りしまして

わかがえりしまして

Potential

若返りできる

わかがえりできる

若返りできます

わかがえりできます

Potential negative

若返りできない

わかがえりできない

若返りできません

わかがえりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.