Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

野合 (やごう) — illicit union, collusion

野や合ごう illicit union
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

yagou

やごう
Post

Ghi nhớ 野合

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • illicit union
  • collusion

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

野合する

やごうする

野合します

やごうします

Present negative

野合しない

やごうしない

野合しません

やごうしません

Past

野合した

やごうした

野合しました

やごうしました

Past negative

野合しなかった

やごうしなかった

野合しませんでした

やごうしませんでした

Te-form

野合して

やごうして

野合しまして

やごうしまして

Potential

野合できる

やごうできる

野合できます

やごうできます

Potential negative

野合できない

やごうできない

野合できません

やごうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.