Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

横取り (よこどり) — snatching, stealing, seizure

横よこ取どり snatching
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

yokodori

よこどり
Post

Ghi nhớ 横取り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • snatching
  • stealing
  • seizure
  • usurpation

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

横取りする

よこどりする

横取りします

よこどりします

Present negative

横取りしない

よこどりしない

横取りしません

よこどりしません

Past

横取りした

よこどりした

横取りしました

よこどりしました

Past negative

横取りしなかった

よこどりしなかった

横取りしませんでした

よこどりしませんでした

Te-form

横取りして

よこどりして

横取りしまして

よこどりしまして

Potential

横取りできる

よこどりできる

横取りできます

よこどりできます

Potential negative

横取りできない

よこどりできない

横取りできません

よこどりできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.